fess up
/ˈfɛs/Động từ
- (nội động từ, thông tục) Thú nhận điều gì đó; để thừa nhận một cái gì đó(intransitive, colloquial) To confess to something; to admit something.Từ đồng nghĩa:own up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fess up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish